牢卒

lao tốt

Hán Việt: lao tốt

Tổng quan

ính canh gác nhà tù. lao tốt lao tốt ☆Lính canh gác nhà tù.

Cấu tạo: (lao) + (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính canh gác nhà tù. lao tốt lao tốt ☆Lính canh gác nhà tù.

Eng

  • Cihui 牢卒 áozú n. jailer M:ge/¹míng