牢卒

lao tốt

Hán Việt: lao tốt

Tổng quan

Lính canh gác nhà tù

Cấu tạo: 牢 (lao) + 卒 (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngục tốt
  • Biên soạn jailer M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 牢卒 áozú n. jailer M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

卒业 · 卒中 · 卒子 · 卒岁 · 卒業 · 卒邏 · 牢友 · 牢固