牢友

láo yǒulao hữu

Hán Việt: lao hữu · Pinyin: láo yǒu

Tổng quan

bạn tù

Cấu tạo: 牢 (lao) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn cùng phòng giam

Eng

  • Cihui inmate; cellmate

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友军 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友尽