牢友
lao hữu
Hán Việt: lao hữu · Pinyin: láo yǒu
Tổng quan
bạn tù | bạn cùng phòng giam
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn tù | bạn cùng phòng giam
Eng
- CC-CEDICT inmate|cellmate
- Cihui inmate; cellmate
Hán Việt: lao hữu · Pinyin: láo yǒu
bạn tù | bạn cùng phòng giam