牢城

láo chéng lao thành

Hán Việt: lao thành · Pinyin: láo chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 監獄。《宋史.卷一九九.刑法志一》:「若持杖罪不至死者,仍刺隸千里外牢城。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时囚禁流配罪犯之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时囚禁流配罪犯之所。

Eng

  • Cihui 牢城 áochéng p.w. jail; prison M:⁴zuò