牢壯 láo zhuàng · lao tráng Hán Việt: lao tráng · Pinyin: láo zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 壯 (tráng)Pinyinláo zhuàngHán Việtlao trángCấu tạo牢 + 壯 · lao + tráng nghĩa thành phần: lao + tráng