牢守 láo shǒu · lao thủ Hán Việt: lao thủ · Pinyin: láo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 守 (thủ)Pinyinláo shǒuHán Việtlao thủCấu tạo牢 + 守 · lao + thủ nghĩa thành phần: lao + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固守。Tân Hoa Tự Điển 1.固守。