牢密 láo mì · lao mật Hán Việt: lao mật · Pinyin: láo mì Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 密 (mật)Pinyinláo mìHán Việtlao mậtCấu tạo牢 + 密 · lao + mật nghĩa thành phần: lao + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚固细密;严密。Tân Hoa Tự Điển 1.坚固细密;严密。