牢廩

láo lǐn lao lẫm

Hán Việt: lao lẫm · Pinyin: láo lǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"牢禀"。