牢彘 láo zhì · lao trệ Hán Việt: lao trệ · Pinyin: láo zhì Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 彘 (trệ)Pinyinláo zhìHán Việtlao trệCấu tạo牢 + 彘 · lao + trệ nghĩa thành phần: lao + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用猪作的牺牲。Tân Hoa Tự Điển 1.用猪作的牺牲。