牢愁

láo chóulao sầu

Hán Việt: lao sầu · Pinyin: láo chóu

Tổng quan

Buồn rầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忧愁,忧郁。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

憂愁。宋.劉克莊〈次韻實之春日〉詩:「牢愁余髮五分白,健思君才十倍多。」

Cấu tạo: 牢 (lao) + 愁 (sầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu sầu
  • Biên soạn v.p. sad; unhappy; sorrowful

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁。宋.劉克莊〈次韻實之春日〉詩:「牢愁余髮五分白,健思君才十倍多。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧愁,忧郁。

Eng

  • Cihui 牢愁 áochóu v.p. sad; unhappy; sorrowful

Từ liên quan

Gần nghĩa

愁𢚁 · 愁云 · 愁城 · 愁夢 · 愁天 · 愁容 · 愁帽 · 愁怀