牢愁
lao sầu
Hán Việt: lao sầu · Pinyin: láo chóu
Tổng quan
uồn rầu. lao sầu lao sầu ☆Buồn rầu.
Nghĩa
Việt
- Cihui uồn rầu. lao sầu lao sầu ☆Buồn rầu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁。宋.劉克莊〈次韻實之春日〉詩:「牢愁余髮五分白,健思君才十倍多。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忧愁,忧郁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忧愁,忧郁。
Eng
- Cihui 牢愁 áochóu v.p. sad; unhappy; sorrowful