牢房
lao phòng
Hán Việt: lao phòng · Pinyin: láo fáng
Tổng quan
phòng giam | phòng tù
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng giam | phòng tù
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 監獄內監禁罪犯的房間。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第一五出》:「哽咽淚汪汪,親娘信息,共我兄弟何方?不道我落在牢房。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 监狱里监禁犯人的房间。
Eng
- CC-CEDICT jail cell|prison cell
- Cihui jail cell; prison cell