牢拉 láo lā · lao lạp Hán Việt: lao lạp · Pinyin: láo lā Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 拉 (lạp)Pinyinláo lāHán Việtlao lạpCấu tạo牢 + 拉 · lao + lạp nghĩa thành phần: lao + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。