牢棧 láo zhàn · lao sạn Hán Việt: lao sạn · Pinyin: láo zhàn Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 棧 (sạn)Pinyinláo zhànHán Việtlao sạnCấu tạo牢 + 棧 · lao + sạn nghĩa thành phần: lao + sạn