牢死

lao tử

Hán Việt: lao tử

Tổng quan

hết trong tù. lao tử lao tử ☆Chết trong tù.

Cấu tạo: (lao) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết trong tù. lao tử lao tử ☆Chết trong tù.

ja

  • JMdict dying in prison