牢燭 láo zhú · lao chúc Hán Việt: lao chúc · Pinyin: láo zhú Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 燭 (chúc)Pinyinláo zhúHán Việtlao chúcCấu tạo牢 + 燭 · lao + chúc nghĩa thành phần: lao + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时婚礼所用雕饰豪华的花烛。Tân Hoa Tự Điển 1.古时婚礼所用雕饰豪华的花烛。