牢燭 láo zhú · lao chúc Hán Việt: lao chúc · Pinyin: láo zhú Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 燭 (chúc)Pinyinláo zhúHán Việtlao chúcCấu tạo牢 + 燭 · lao + chúc nghĩa thành phần: lao + chúc