牢犴 láo àn · lao ngạn Hán Việt: lao ngạn · Pinyin: láo àn Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 犴 (ngạn)Pinyinláo ànHán Việtlao ngạnCấu tạo牢 + 犴 · lao + ngạn nghĩa thành phần: lao + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监狱。犴,狴犴,传说中的兽名,古代常画其形于狱门。Tân Hoa Tự Điển 1.监狱。犴,狴犴,传说中的兽名,古代常画其形于狱门。