牢盆
lao bồn
Hán Việt: lao bồn · Pinyin: láo pén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用於熬煮製鹽的器具。《史記.卷三○.平準書》:「願募民自給費,因官器作煮鹽,官與牢盆。」宋.柳永〈煮海歌〉:「衣食之源太寥落,牢盆煮就汝輸征。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煮盐器具; 借指盐政或盐业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.煮盐器具。 2.借指盐政或盐业。