牢直 láo zhí · lao trực Hán Việt: lao trực · Pinyin: láo zhí Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 直 (trực)Pinyinláo zhíHán Việtlao trựcCấu tạo牢 + 直 · lao + trực nghĩa thành phần: lao + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粮饷。Tân Hoa Tự Điển 1.粮饷。