牢睡 lao thụy Hán Việt: lao thụy Tổng quan gủ say. lao thuỵ lao thuỵ ☆Ngủ say. Cấu tạo: 牢 (lao) + 睡 (thụy)Hán Việtlao thụyCấu tạo牢 + 睡 · lao + thụy nghĩa thành phần: lao + thụy Nghĩa ViệtCihui gủ say. lao thuỵ lao thuỵ ☆Ngủ say.