牢禮

láo lǐ lao lễ

Hán Việt: lao lễ · Pinyin: láo lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代以牛﹑羊﹑猪三牲宴饮宾客之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以牛﹑羊﹑猪三牲宴饮宾客之礼。