牢稟

láo bǐng lao bẩm

Hán Việt: lao bẩm · Pinyin: láo bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"牢廪"; 粮饷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牢廪"。 2.粮饷。