牢禮 láo lǐ · lao lễ Hán Việt: lao lễ · Pinyin: láo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 禮 (lễ)Pinyinláo lǐHán Việtlao lễCấu tạo牢 + 禮 · lao + lễ nghĩa thành phần: lao + lễ