牢絡 láo luò · lao lạc Hán Việt: lao lạc · Pinyin: láo luò Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 絡 (lạc)Pinyinláo luòHán Việtlao lạcCấu tạo牢 + 絡 · lao + lạc nghĩa thành phần: lao + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹覆盖; 笼络; 羁绊﹐束缚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹覆盖。 2.笼络。 3.羁绊﹐束缚。