牢羞 láo xiū · lao tu Hán Việt: lao tu · Pinyin: láo xiū Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 羞 (tu)Pinyinláo xiūHán Việtlao tuCấu tạo牢 + 羞 · lao + tu nghĩa thành phần: lao + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰盛精美的食品。Tân Hoa Tự Điển 1.丰盛精美的食品。