牢脈 láo mài · lao mạch Hán Việt: lao mạch · Pinyin: láo mài Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 脈 (mạch)Pinyinláo màiHán Việtlao mạchCấu tạo牢 + 脈 · lao + mạch nghĩa thành phần: lao + mạch