牢脈

láo mài lao mạch

Hán Việt: lao mạch · Pinyin: láo mài

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。脉象之一。脉来沉而按之坚强牢实不移,常见于阴寒积聚之症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。脉象之一。脉来沉而按之坚强牢实不移,常见于阴寒积聚之症。