牢膳

láo shàn lao thiện

Hán Việt: lao thiện · Pinyin: láo shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以太牢为膳食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以太牢为膳食。