牢蔬 láo shū · lao sơ Hán Việt: lao sơ · Pinyin: láo shū Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 蔬 (sơ)Pinyinláo shūHán Việtlao sơCấu tạo牢 + 蔬 · lao + sơ nghĩa thành phần: lao + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指荤﹑素祭品。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指荤﹑素祭品。