牢讓 láo ràng · lao nhượng Hán Việt: lao nhượng · Pinyin: láo ràng Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 讓 (nhượng)Pinyinláo ràngHán Việtlao nhượngCấu tạo牢 + 讓 · lao + nhượng nghĩa thành phần: lao + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚决辞让。Tân Hoa Tự Điển 1.坚决辞让。