牢誠 láo chéng · lao thành Hán Việt: lao thành · Pinyin: láo chéng Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 誠 (thành)Pinyinláo chéngHán Việtlao thànhCấu tạo牢 + 誠 · lao + thành nghĩa thành phần: lao + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牢成"。