牢賞 láo shǎng · lao thưởng Hán Việt: lao thưởng · Pinyin: láo shǎng Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 賞 (thưởng)Pinyinláo shǎngHán Việtlao thưởngCấu tạo牢 + 賞 · lao + thưởng nghĩa thành phần: lao + thưởng