牢辭 láo cí · lao từ Hán Việt: lao từ · Pinyin: láo cí Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 辭 (từ)Pinyinláo cíHán Việtlao từCấu tạo牢 + 辭 · lao + từ nghĩa thành phần: lao + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚决辞谢。Tân Hoa Tự Điển 1.坚决辞谢。