牢門

lao môn

Hán Việt: lao môn

Tổng quan

cửa lao

Cấu tạo: (lao) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa lao

Eng

  • Cihui 牢門 áomén n. prison door M:²dào/¹shàn