牢饌 láo zhuàn · lao soạn Hán Việt: lao soạn · Pinyin: láo zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 饌 (soạn)Pinyinláo zhuànHán Việtlao soạnCấu tạo牢 + 饌 · lao + soạn nghĩa thành phần: lao + soạn