牢髀

láo bì lao bễ

Hán Việt: lao bễ · Pinyin: láo bì

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (bễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊﹑豕的腿肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羊﹑豕的腿肉。