牢鼎 láo dǐng · lao đỉnh Hán Việt: lao đỉnh · Pinyin: láo dǐng Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 鼎 (đỉnh)Pinyinláo dǐngHán Việtlao đỉnhCấu tạo牢 + 鼎 · lao + đỉnh nghĩa thành phần: lao + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指盛牲肴的食鼎。Tân Hoa Tự Điển 1.指盛牲肴的食鼎。