牣充 rèn chōng · nhận sung Hán Việt: nhận sung · Pinyin: rèn chōng Tổng quan Cấu tạo: 牣 (nhận) + 充 (sung)Pinyinrèn chōngHán Việtnhận sungCấu tạo牣 + 充 · nhận + sung nghĩa thành phần: nhận + sung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充实。Tân Hoa Tự Điển 1.充实。