犛纓

máo yīng mao anh

Hán Việt: mao anh · Pinyin: máo yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以毛做成的帽带。古时大臣犯罪时用之﹐以示自请罪谴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以毛做成的帽带。古时大臣犯罪时用之﹐以示自请罪谴。