犛蝨

máo shī mao sắt

Hán Việt: mao sắt · Pinyin: máo shī

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻极细微之物。语本《列子.汤问》"昌(纪昌)以牦悬虱于牖﹐南面而望之。旬日之间﹐浸大也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻极细微之物。语本《列子.汤问》"昌(纪昌)以牦悬虱于牖﹐南面而望之。旬日之间﹐浸大也。"