牦针 mao châm Hán Việt: mao châm Tổng quan Cấu tạo: 犛 (mao) + 針 (châm)Hán Việtmao châmTừ loạidanhCấu tạo犛 + 針 · mao + châm nghĩa thành phần: mao + châm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kim khâuBiên soạn needle broader at one endEngCihui 氂針 áozhēn n. needle broader at one end Từ liên quan Gần nghĩa牦牛 · 犛牛 · 針治 · 針灸 · 針砭 · 針科 · 針線 · 針腳