牧丁 mù dīng · mục đinh Hán Việt: mục đinh · Pinyin: mù dīng Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 丁 (đinh)Pinyinmù dīngHán Việtmục đinhCấu tạo牧 + 丁 · mục + đinh nghĩa thành phần: mục + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官府牧场的差役。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府牧场的差役。