牧令 mù lìng · mục lệnh Hán Việt: mục lệnh · Pinyin: mù lìng Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 令 (lệnh)Pinyinmù lìngHán Việtmục lệnhCấu tạo牧 + 令 · mục + lệnh nghĩa thành phần: mục + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称地方长官。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称地方长官。