牧兒 mù ér · mục nhi Hán Việt: mục nhi · Pinyin: mù ér Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 兒 (nhi)Pinyinmù érHán Việtmục nhiCấu tạo牧 + 兒 · mục + nhi nghĩa thành phần: mục + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牧童。Tân Hoa Tự Điển 1.牧童。