牧函 mù hán · mục hàm Hán Việt: mục hàm · Pinyin: mù hán Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 函 (hàm)Pinyinmù hánHán Việtmục hàmCấu tạo牧 + 函 · mục + hàm nghĩa thành phần: mục + hàm