牧包

mù bāo mục bao

Hán Việt: mục bao · Pinyin: mù bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国蒙古﹑哈萨克﹑塔吉克等少数民族牧民居住的帐篷。包,家﹑屋的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国蒙古﹑哈萨克﹑塔吉克等少数民族牧民居住的帐篷。包,家﹑屋的意思。