牧嘯 mù xiào · mục khiếu Hán Việt: mục khiếu · Pinyin: mù xiào Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 嘯 (khiếu)Pinyinmù xiàoHán Việtmục khiếuCấu tạo牧 + 嘯 · mục + khiếu nghĩa thành phần: mục + khiếu