牧字 mù zì · mục tự Hán Việt: mục tự · Pinyin: mù zì Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 字 (tự)Pinyinmù zìHán Việtmục tựCấu tạo牧 + 字 · mục + tự nghĩa thành phần: mục + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理抚育。Tân Hoa Tự Điển 1.治理抚育。