牧守

mù shǒu mục thủ

Hán Việt: mục thủ · Pinyin: mù shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 州郡的長官。《漢書.卷八四.翟方進傳》:「如陳咸、朱博、蕭育、逢信、孫閎之屬,皆京師世家,以材能,少歷牧守列卿,知名當世。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 州郡的长官。州官称牧,郡官称守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.州郡的长官。州官称牧,郡官称守。

Eng

  • Cihui 牧守 ùshǒu n. provincial magistrate during the Han dynasty