牧室 mù shì · mục thất Hán Việt: mục thất · Pinyin: mù shì Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 室 (thất)Pinyinmù shìHán Việtmục thấtCấu tạo牧 + 室 · mục + thất nghĩa thành phần: mục + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说周武王伐纣时筑于牧野的馆室。Tân Hoa Tự Điển 1.传说周武王伐纣时筑于牧野的馆室。