牧宮 mù gōng · mục cung Hán Việt: mục cung · Pinyin: mù gōng Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 宮 (cung)Pinyinmù gōngHán Việtmục cungCấu tạo牧 + 宮 · mục + cung nghĩa thành phần: mục + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏桀的王宫。一说为汤的祖庙; 指人的肾脏。Tân Hoa Tự Điển 1.夏桀的王宫。一说为汤的祖庙。 2.指人的肾脏。